GGOATRANK

GOAT Rank · 32

Vĩ đại nhất Golf vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jason Day
Môn
Golf
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zach Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inbee Park
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Graeme McDowell
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shane Lowry
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Keegan Bradley
Môn
Golf
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: So Yeon Ryu
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lorena Ochoa
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stacy Lewis
Môn
Golf
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Suzann Pettersen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Nordqvist
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Harman
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bubba Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lucas Glover
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thorbjørn Olesen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Louis Oosthuizen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Camilo Villegas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Charl Schwartzel
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Webb Simpson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryo Ishikawa
Môn
Golf
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michelle Wie
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Danny Willett
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jason Dufner
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yani Tseng
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ben Curtis
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén

So sánh người dẫn đầu

Dustin Johnson vs Rory McIlroy

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan