GGOATRANK

GOAT Rank · 33

Vĩ đại nhất Golf Professional mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19301971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
91.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Hogan
Môn
Golf
Sự nghiệp
19341979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sam Snead
Môn
Golf
Sự nghiệp
19351962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patty Berg
Môn
Golf
Sự nghiệp
19581991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kathy Whitworth
Môn
Golf
Sự nghiệp
19532009
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gary Player
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arnold Palmer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Karrie Webb
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19201973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Gene Sarazen
Môn
Golf
Sự nghiệp
19121940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walter Hagen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19321946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Byron Nelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19602000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lee Trevino
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inbee Park
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762015
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nick Faldo
Môn
Golf
Sự nghiệp
19742007
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Seve Ballesteros
Môn
Golf
Sự nghiệp
1982đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇯 Fiji
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vijay Singh
Môn
Golf
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Se Ri Pak
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Scottie Scheffler
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Greg Norman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ernie Els
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lorena Ochoa
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Brooks Koepka
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelly Korda
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jon Rahm
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Colin Montgomerie
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Henrik Stenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yani Tseng
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg

So sánh người dẫn đầu

Ben Hogan vs Sam Snead

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan