- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ United States
- Đỉnh cao
- 64.2
- Thống trị
- 45.1
- Thống kê
- 65.8
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 68
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mike Modano đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 406 | J. T. Compher | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 50.6 |
| 409 | Nate Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 50.3 |
| 416 | Brian Dumoulin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 49.7 |
| 417 | Josh Manson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 49.5 |
| 418 | Lane Hutson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 49.4 |
| 424 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 435 | Matty Beniers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 47.4 |
| 441 | Trevor van Riemsdyk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 46.4 |
| 442 | Mike Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 46.2 |
| 443 | K'Andre Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 444 | Eric Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2017–đang thi đấu | 46.0 |
| 448 | Ross Colton | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
| 455 | Jackson Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 44.3 |
| 457 | Anthony Stolarz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 44.3 |
| 461 | Logan O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 43.8 |
| 467 | Jalen Chatfield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 41.3 |
| 469 | Paul Cotter | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 41.3 |
| 471 | Mackie Samoskevich | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 41.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.