GGOATRANK

GOAT Rank · 68

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mike Modano đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
45.1
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: J. T. Compher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
64.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nate Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
41.8
Thống kê
61.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Brian Dumoulin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
62.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Josh Manson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Lane Hutson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
65.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jeremy Swayman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
61.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Matty Beniers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Trevor van Riemsdyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mike Reilly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: K'Andre Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Eric Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ross Colton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
53.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Stolarz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
51.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jalen Chatfield
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Paul Cotter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mackie Samoskevich

So sánh người dẫn đầu

Mike Modano vs Brian Leetch

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan