- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1979–1999
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 100.0
- Thống kê
- 100.0
- Danh hiệu
- 97.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 76
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wayne Gretzky | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1999 | 97.8 |
| 11 | Howie Morenz | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 91.3 |
| 14 | Bobby Clarke | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1984 | 91 |
| 17 | Ron Francis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 90.6 |
| 21 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 90.4 |
| 22 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 90.3 |
| 25 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–— | 90 |
| 27 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 90 |
| 31 | Alex Delvecchio | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1974 | 89.8 |
| 33 | Dave Keon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1982 | 89.8 |
| 34 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 89.7 |
| 36 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 89.7 |
| 49 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 88.9 |
| 50 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 88.8 |
| 51 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 88.7 |
| 55 | Russell Bowie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1898–1910 | 88.6 |
| 68 | Phil Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1981 | 88.1 |
| 72 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 87.9 |
| 74 | Jacques Lemaire | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1967–1979 | 87.9 |
| 82 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 87.7 |
| 89 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 87.5 |
| 92 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 87.4 |
| 94 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 87.4 |
| 95 | Marie-Philip Poulin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 87.3 |
| 96 | Henri Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1975 | 87.3 |
| 103 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 87.3 |
| 106 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 87.1 |
| 111 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 87 |
| 113 | Elmer Lach | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 87 |
| 114 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 87 |
| 117 | Syl Apps | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 86.9 |
| 118 | Bill Cowley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1947 | 86.9 |
| 129 | Connor McDavid | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2015–— | 86.5 |
| 130 | Bryan Trottier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1975–1994 | 86.5 |
| 131 | Eric Lindros | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1992–2007 | 86.5 |
| 133 | Frank McGee | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1903–1906 | 86.4 |
| 145 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–— | 86.2 |
| 146 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 86.2 |
| 147 | Frank Foyston | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 86.2 |
| 150 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 86 |
| 153 | Marcel Dionne | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1989 | 85.8 |
| 161 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 85.6 |
| 165 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 85.5 |
| 169 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 85.4 |
| 170 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 85.4 |
| 177 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 85.1 |
| 178 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 85.1 |
| 181 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 85.1 |
| 186 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 84.9 |
| 189 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 84.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.