- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1915–1929
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 76
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 190 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 84.9 |
| 194 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 84.7 |
| 205 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 84.3 |
| 207 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 84.1 |
| 210 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 84.1 |
| 211 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 84 |
| 220 | Peter Šťastný | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1975–1995 | 83.6 |
| 224 | Pavel Datsyuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1996–2021 | 83.5 |
| 225 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 83.5 |
| 233 | Peter Forsberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1990–2011 | 83.1 |
| 234 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 83.1 |
| 237 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 83.1 |
| 241 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 82.9 |
| 242 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 82.9 |
| 244 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 82.8 |
| 248 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 82.6 |
| 251 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–— | 82.5 |
| 253 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 82.5 |
| 254 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 82.4 |
| 257 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 82.3 |
| 258 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 82.1 |
| 265 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 82 |
| 273 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 81.3 |
| 275 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 81.1 |
| 305 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 77.2 |
| 311 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.