GGOATRANK

GOAT Rank · 76

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Centre mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19151929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Duke Keats
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gilbert Perreault
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Milt Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joe Thornton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19061924
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tommy Dunderdale
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kent Nilsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751995
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Šťastný
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Steven Stamkos
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Peter Forsberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Toews
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Burch
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathan MacKinnon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Max Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mats Sundin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411951
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Buddy O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Leon Draisaitl
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dick Irvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Henrik Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19451955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Laprade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henrik Zetterberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18951902
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dan Bain
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Herb Carnegie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Auston Matthews
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guy Chouinard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Howie Morenz

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan