GGOATRANK

GOAT Rank · 123

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Centre mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wayne Gretzky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1915–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Duke Keats
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1970–1987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gilbert Perreault
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Milt Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1997–2022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joe Thornton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1906–1924
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tommy Dunderdale
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1995
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kent Nilsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1975–1995
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Šťastný
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1996–2021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Steven Stamkos
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1990–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Peter Forsberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Toews
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1922–1933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Burch
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathan MacKinnon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1940–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Max Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mats Sundin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1941–1951
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Buddy O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Leon Draisaitl
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1916–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dick Irvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Henrik Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1945–1955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Laprade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henrik Zetterberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1895–1902
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dan Bain
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1944–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Herb Carnegie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Auston Matthews
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guy Chouinard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
68.0
Thống kê
73.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Aleksander Barkov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
74.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ryan O'Reilly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
73.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jordan Staal
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.9
Thống trị
49.5
Thống kê
73.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Nazem Kadri
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
49.2
Thống kê
74.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Tyler Seguin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
52.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Sam Reinhart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
51.5
Thống kê
72.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jonathan Marchessault
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
73.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brayden Schenn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: William Karlsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
52.1
Thống kê
68.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Sam Bennett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
52.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brayden Point
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Sean Couturier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
72.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sean Monahan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Teuvo Teräväinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
73.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jack Eichel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
45.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Mikael Backlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
50.3
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Chandler Stephenson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
54.2
Thống kê
67.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Carter Verhaeghe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Yanni Gourde
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
73.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Sebastian Aho
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.7
Thống trị
49.4
Thống kê
71.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mathew Barzal
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivan Barbashev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Switzerland
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
49.0
Thống kê
70.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nico Hischier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
58.8
Thống trị
42.4
Thống kê
69.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lars Eller

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Howie Morenz

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan