GGOATRANK

GOAT Rank · 123

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Centre mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wayne Gretzky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
49.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Cirelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
49.4
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Thomas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
50.1
Thống kê
70.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nick Suzuki
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
64.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Evan Rodrigues
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
51.5
Thống kê
62.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Bedard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Eetu Luostarinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
46.9
Thống kê
62.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Anton Lundell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nicolas Roy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesperi Kotkaniemi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nick Cousins
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
60.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Oskar Sundqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
61.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Matty Beniers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brett Howden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mark Jankowski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
54.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Sturm
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ross Colton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Latvia
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Teddy Blueger
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Alex Newhook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
53.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Stenlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
61.2
Thống trị
43.6
Thống kê
53.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Logan Stankoven
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jesper Boqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Paul Cotter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
52.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Steven Lorentz

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Howie Morenz

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan