- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 66.7
- Thống trị
- 49.4
- Thống kê
- 67.2
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 123
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wayne Gretzky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 385 | Anthony Cirelli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 52.9 |
| 388 | Robert Thomas | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 52.7 |
| 390 | Nick Suzuki | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 52.6 |
| 394 | Evan Rodrigues | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 51.9 |
| 415 | Connor Bedard | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 49.7 |
| 423 | Eetu Luostarinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 48.5 |
| 429 | Anton Lundell | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 431 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 47.9 |
| 432 | Jesperi Kotkaniemi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2018–đang thi đấu | 47.7 |
| 433 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 434 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 435 | Matty Beniers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 47.4 |
| 439 | Brett Howden | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 46.8 |
| 440 | Mark Jankowski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 46.7 |
| 447 | Nico Sturm | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2018–đang thi đấu | 45.6 |
| 448 | Ross Colton | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
| 453 | Teddy Blueger | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2018–đang thi đấu | 44.9 |
| 454 | Alex Newhook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 44.5 |
| 459 | Kevin Stenlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2018–đang thi đấu | 44.0 |
| 463 | Logan Stankoven | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 43.3 |
| 464 | Jesper Boqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
| 469 | Paul Cotter | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 41.3 |
| 472 | Steven Lorentz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 40.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.