GGOATRANK

GOAT Rank · 65

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Left wing mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Aurèle Joliat đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
47.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Nikolaj Ehlers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Conor Sheary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Blake Coleman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
50.4
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kirill Kaprizov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Artturi Lehkonen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
45.1
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: J. T. Compher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
64.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Martinook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
41.8
Thống kê
57.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: William Carrier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
46.1
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: William Eklund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Eric Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
52.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: A. J. Greer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
36.0
Thống kê
54.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nicolas Deslauriers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
37.2
Thống kê
51.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Ryan Lomberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
47.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kurtis MacDermid
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
40.9
Thống trị
36.5
Thống kê
44.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jonah Gadjovich

So sánh người dẫn đầu

Aurèle Joliat vs Valeri Kharlamov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan