GGOATRANK

GOAT Rank · 68

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Right wing mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Gordie Howe đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
72.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Tyler Toffoli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
50.3
Thống kê
71.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Bryan Rust
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
50.3
Thống kê
73.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mikko Rantanen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tom Wilson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Konecny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Marcus Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrei Svechnikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Valeri Nichushkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
66.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cole Caufield
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
56.4
Thống trị
44.2
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Barclay Goodrow
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
65.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Seth Jarvis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
44.8
Thống kê
59.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mathieu Joseph
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
41.8
Thống kê
60.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Amadio
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
53.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
56.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Kolesar
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mackie Samoskevich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
49.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brett Leason

So sánh người dẫn đầu

Gordie Howe vs Jaromír Jágr

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan