- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1967–1980
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 340
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.8 |
| 102 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 87.8 |
| 103 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 87.8 |
| 104 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 87.7 |
| 105 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 87.7 |
| 106 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 87.7 |
| 107 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 87.7 |
| 108 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 87.7 |
| 109 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 87.6 |
| 110 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 87.6 |
| 111 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 87.6 |
| 112 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 87.6 |
| 113 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 87.6 |
| 114 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 87.6 |
| 115 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 87.6 |
| 116 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 87.6 |
| 117 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 87.6 |
| 118 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 87.5 |
| 119 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 87.5 |
| 120 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 87.5 |
| 121 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 87.5 |
| 122 | Jimmy Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 87.4 |
| 123 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 87.4 |
| 124 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 87.4 |
| 125 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 87.4 |
| 126 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.4 |
| 127 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 87.3 |
| 128 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 87.3 |
| 129 | Don Coryell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1986 | 87.3 |
| 130 | Bill Dudley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1942–1953 | 87.3 |
| 131 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 87.2 |
| 132 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 87.2 |
| 133 | Patrick Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 87.1 |
| 134 | Marion Motley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 87.1 |
| 135 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 87.1 |
| 136 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 87.1 |
| 137 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 87 |
| 138 | Jerome Bettis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 87 |
| 139 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 87 |
| 140 | Dante Lavelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 87 |
| 141 | Clarke Hinkle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 87 |
| 142 | Emmitt Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 86.9 |
| 143 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 86.9 |
| 144 | Elroy Hirsch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 86.9 |
| 145 | Ken Houston | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 86.8 |
| 146 | Ty Law | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2009 | 86.8 |
| 147 | Antonio Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 86.8 |
| 148 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 86.8 |
| 149 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 86.8 |
| 150 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 86.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.