GGOATRANK

GOAT Rank · 340

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Webster
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19982010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Alan Faneca
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harold Carmichael
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe DeLamielleure
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dan Hampton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cortez Kennedy
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Curley Culp
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Charlie Joiner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Woodson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Lynch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Cliff Branch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Johnny Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Winston Hill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19992009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Torry Holt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19221934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Link Lyman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Terrell Davis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Leroy Kelly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19201928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Pete Henry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chris Hanburger
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19411952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tony Canadeo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Peterson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19922005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Patrick Mahomes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20122019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Luke Kuechly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Richard Seymour
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19301943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bronko Nagurski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Russ Grimm
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stan Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19501961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Art Donovan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fred Dean
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: J.J. Watt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Haley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Fears
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lem Barney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19401950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McAfee
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Frank Gifford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LeRoy Butler
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave Casper
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Mills
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19331944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Musso
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19821993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Munchak
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lee Roy Selmon
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19852000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andre Reed
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Hutchinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Henry Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike McCormack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Karras
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anthony Muñoz
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marshall Faulk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Kelly

So sánh người dẫn đầu

Tom Brady vs Jerry Rice

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan