- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1931–1938
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 340
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 83.1 |
| 302 | Joe Guyon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 83.1 |
| 303 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 83 |
| 304 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 83 |
| 305 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 83 |
| 306 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 83 |
| 307 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 82.8 |
| 308 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 82.8 |
| 309 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 82.7 |
| 310 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 82.6 |
| 311 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 82.5 |
| 312 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 82.5 |
| 313 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 82.4 |
| 314 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.3 |
| 315 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 82.3 |
| 316 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 82.2 |
| 317 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 82.2 |
| 318 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 82.2 |
| 319 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 82 |
| 320 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 82 |
| 321 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 81.9 |
| 322 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 81.9 |
| 323 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 81.8 |
| 324 | Tony Boselli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 81.8 |
| 325 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 81.8 |
| 326 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 81.7 |
| 327 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 81.7 |
| 328 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 81.7 |
| 329 | Richard Sherman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2021 | 81.6 |
| 330 | Bobby Mitchell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 81.6 |
| 331 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 81.5 |
| 332 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 81.4 |
| 333 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 80.6 |
| 334 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.4 |
| 335 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 80.4 |
| 336 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 79.7 |
| 337 | DK Metcalf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.7 |
| 338 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
| 339 | Jimmy Conzelman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 78.9 |
| 340 | Kurt Warner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2009 | 78.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.