GGOATRANK

GOAT Rank · 373

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Tom Brady đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1916–1924
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Greasy Neale
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charlie Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Floyd Little
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1936–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayne Millner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1965–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joe Namath
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1926–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ray Flaherty
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2007–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Calvin Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tyreek Hill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1980–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Dwight Stephenson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2012–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: T.Y. Hilton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2007–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Willis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1927–1936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Red Badgro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1954–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fritz Pollard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fran Tarkenton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Le'Veon Bell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thurman Thomas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1995–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Tony Boselli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1981–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Kenny Easley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Roethlisberger
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1979–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kellen Winslow
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sterling Sharpe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Richard Sherman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Mitchell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: CeeDee Lamb
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1989–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Troy Aikman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1932–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Cliff Battles
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Roger Staubach
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jim Covert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: DK Metcalf
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Urlacher
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jimmy Conzelman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kurt Warner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
68.2
Thống kê
74.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joe Burrow
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lamar Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
62.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyler Murray
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Joe Flacco
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
53.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Matthew Stafford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
59.0
Thống kê
74.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Baker Mayfield
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
53.4
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Dak Prescott
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
74.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Cameron Heyward
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Geno Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
45.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Calais Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
52.2
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Christian McCaffrey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Marcus Mariota
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
47.1
Thống kê
72.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Keenan Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
51.5
Thống kê
72.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Saquon Barkley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.5
Thống trị
46.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Khalil Mack

So sánh người dẫn đầu

Tom Brady vs Jerry Rice

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan