GGOATRANK

GOAT Rank · 33

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên từ Australia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cate Campbell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma McKeon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dawn Fraser
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kieren Perkins
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Grant Hackett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leisel Jones
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19561964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Murray Rose
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ian Thorpe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Susie O'Neill
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Klim
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Campbell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ashley Callus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ariarne Titmus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Grant Brits
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Libby Trickett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Iona Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dyana Calub
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711973
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Shane Gould
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Holly Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stephanie Rice
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alicia Coutts
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ashwood
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Kaylee McKeown
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19541960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jon Henricks
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Cartwright
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angie Bainbridge
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Devitt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062014
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Leith Brodie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962002
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lara Carroll
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Matthew Abood

So sánh người dẫn đầu

Cate Campbell vs Emma McKeon

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan