- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2007–2014
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 89
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 144 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 81.4 |
| 146 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 81.4 |
| 151 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 81.1 |
| 155 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 80.9 |
| 160 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 80.9 |
| 164 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 80.5 |
| 169 | Rowdy Gaines | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 80.3 |
| 173 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 80.2 |
| 178 | Kathleen Baker | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 79.9 |
| 182 | Coby Carrozza | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 79.9 |
| 186 | Cammile Adams | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2016 | 79.7 |
| 190 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–— | 79.5 |
| 191 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.5 |
| 194 | Shaine Casas | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 79.3 |
| 196 | Deborah Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 79.2 |
| 197 | Katharine Berkoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.1 |
| 199 | Jack Aikins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.1 |
| 203 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 78.9 |
| 212 | Sarah Gibson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 78.5 |
| 214 | Bill Barrett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 78.4 |
| 215 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 78.3 |
| 222 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 78.2 |
| 223 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 78.1 |
| 224 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 78.1 |
| 225 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 77.9 |
| 232 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 77.2 |
| 235 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 76.9 |
| 236 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.9 |
| 238 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 76.5 |
| 239 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 76.4 |
| 243 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.2 |
| 246 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 76 |
| 251 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 75.5 |
| 254 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 75.3 |
| 257 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 74.1 |
| 260 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 73.4 |
| 262 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 72.6 |
| 264 | Jack Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1973–1978 | 71.4 |
| 267 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.