GGOATRANK

GOAT Rank · 89

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ricky Berens
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Torri Huske
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lindsay Benko
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dana Vollmer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Joe Bottom
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Craig Beardsley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rowdy Gaines
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19841992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Pablo Morales
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kathleen Baker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Coby Carrozza
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jack Alexy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Hunter Armstrong
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaine Casas
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Deborah Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Katharine Berkoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jack Aikins
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alyssa Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sarah Gibson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Barrett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Summer Sanders
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Katie Hoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cullen Jones
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20052009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Caroline Burckle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19932001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chad Carvin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Phoebe Bacon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Greg Burgess
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randall Bal
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lydia Jacoby
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James Carter
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Karlee Bispo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Regan Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zach Apple
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Michael Andrew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Chris Cavanaugh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jack Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Kasey Carlson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Katie Ledecky

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan