GGOATRANK

GOAT Rank · 79

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katie Ledecky
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Finke
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Peaty
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lilly King
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma McKeon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryan Murphy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Florian Wellbrock
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20162024
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tatjana Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Blume
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Caeleb Dressel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhang Yufei
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rūta Meilutytė
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Campbell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Léon Marchand
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Qin Haiyang
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇰 Hong Kong
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Siobhán Haughey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ariarne Titmus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wang Shun
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kate Douglass
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chase Kalisz
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ai Yanhan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Daiya Seto
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Molly Renshaw
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kosuke Hagino
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Duncan Scott
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Thomas Ceccon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Simona Quadarella
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Grant Brits
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Missy Franklin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Summer McIntosh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michael Chadwick
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ye Shiwen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Simone Manuel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Xu Jiayu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Torri Huske
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nicolò Martinenghi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Simon Bucher
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kristóf Milák
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Charlotte Bonnet
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yui Ohashi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ashwood
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kathleen Baker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Daniel Wiffen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James Guy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Coby Carrozza
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richárd Bohus

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Robert Finke

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan