GGOATRANK

GOAT Rank · 57

Vĩ đại nhất Bơi lội Freestyle mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Busch
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Paolo Barelli
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chris-Carol Bremer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Karlee Bispo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇩🇪 West Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gudrun Beckmann
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zach Apple
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: David Popovici

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Ragnhild Hveger

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan