GGOATRANK

GOAT Rank · 102

Vĩ đại nhất Bóng bàn vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ma Long
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1980–2016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Jan-Ove Waldner
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1929–1954
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viktor Barna
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fan Zhendong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1989–1999
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wang Tao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1985
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Guo Yuehua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1998–2013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ma Lin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1979–1989
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cai Zhenhua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1990–2016
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kalinikos Kreanga
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chen Qi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1986–2014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jean-Michel Saive
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1985–2012
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Zoran Primorac
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jun Mizutani
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kristian Karlsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryu Seung-min
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1990–2015
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Werner Schlager
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1998–2020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joo Se-hyuk
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1982–1990
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jiang Jialiang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1969–1983
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Jónyer
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–1991
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Longcan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1959–1972
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Zhuang Zedong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Boros
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1985–1996
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yoo Nam-kyu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1988–1997
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ma Wenge
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1926–1935
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percival Bromfield
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1962–1974
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anatoly Amelin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gustavo Tsuboi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1946–1957
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Žarko Dolinar
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zoltán Bubonyi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jörg Rosskopf
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugo Calderano
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stellan Bengtsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1987–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Damien Éloi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Taek-soo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1946–1958
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tage Flisberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1951–1964
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Josef Dvořáček
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1980
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zlatko Čordaš
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrzej Grubba
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1963–1973
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nobuhiko Hasegawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kanak Jha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Liang Jingkun
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1971–1990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gábor Gergely
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuang Chia-Fu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chiang Peng-lung
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mattias Falck
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1954–1966
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oldřich Blecha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Franziska
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Simon Gauzy

So sánh người dẫn đầu

Ma Long vs Jan-Ove Waldner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan