- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 99.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 102
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–— | 97.3 |
| 2 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 94.1 |
| 3 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 93.6 |
| 6 | Fan Zhendong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–— | 88.5 |
| 7 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 87.4 |
| 10 | Guo Yuehua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1977–1985 | 86.5 |
| 11 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 86.4 |
| 12 | Cai Zhenhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1979–1989 | 86.3 |
| 15 | Kalinikos Kreanga | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1990–2016 | 85.6 |
| 19 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 85.1 |
| 20 | Jean-Michel Saive | Bóng bàn | 🇧🇪 Belgium | 1986–2014 | 85 |
| 21 | Zoran Primorac | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1985–2012 | 85 |
| 22 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 84.9 |
| 24 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–— | 84.8 |
| 26 | Ryu Seung-min | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1999–2014 | 84.7 |
| 27 | Werner Schlager | Bóng bàn | 🇦🇹 Austria | 1990–2015 | 84.6 |
| 28 | Joo Se-hyuk | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1998–2020 | 84.6 |
| 30 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 84.5 |
| 32 | István Jónyer | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1983 | 84.4 |
| 33 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 84.3 |
| 35 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 84.2 |
| 38 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 84.1 |
| 39 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 84 |
| 40 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 83.9 |
| 41 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 83.8 |
| 42 | Percival Bromfield | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1935 | 83.8 |
| 44 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 83.7 |
| 47 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–— | 83.6 |
| 49 | Žarko Dolinar | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1946–1957 | 83.4 |
| 52 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 83.2 |
| 54 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 83.1 |
| 55 | Hugo Calderano | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 83 |
| 60 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 82.8 |
| 64 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 82.8 |
| 65 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–— | 82.7 |
| 66 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 82.7 |
| 70 | Tage Flisberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1946–1958 | 82.5 |
| 71 | Josef Dvořáček | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1951–1964 | 82.5 |
| 72 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 82.4 |
| 73 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 82.2 |
| 74 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 82 |
| 76 | Kanak Jha | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2014–— | 82 |
| 77 | Liang Jingkun | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 81.9 |
| 79 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 81.9 |
| 81 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–— | 81.9 |
| 83 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 81.9 |
| 84 | Mattias Falck | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–— | 81.5 |
| 88 | Oldřich Blecha | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1954–1966 | 81.2 |
| 89 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–— | 81.1 |
| 91 | Simon Gauzy | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2010–— | 80.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.