- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1969–1988
- Quốc gia
- 🇭🇺 Hungary
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 102
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 80.7 |
| 96 | Tiago Apolónia | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2002–— | 80.6 |
| 97 | Desmond Douglas | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1994 | 80.6 |
| 99 | Ilija Lupulesku | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1983–2008 | 80.5 |
| 102 | Hans Alser | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1960–1974 | 80.3 |
| 106 | Chuang Chih-yuan | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2000–— | 80 |
| 108 | Zoltán Berczik | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1952–1966 | 79.9 |
| 109 | Cheung Yuk | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 1996–2016 | 79.8 |
| 110 | Erik Lindh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–1996 | 79.8 |
| 111 | Aruna Quadri | Bóng bàn | 🇳🇬 Nigeria | 2006–— | 79.7 |
| 112 | Zoran Kalinić | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1975–1996 | 79.7 |
| 113 | Panagiotis Gionis | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1998–— | 79.6 |
| 114 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 79.4 |
| 115 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 79.2 |
| 117 | Ernő Földi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1928–1939 | 79.2 |
| 119 | Wang Chuqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2016–— | 79.1 |
| 120 | Omar Assar | Bóng bàn | 🇪🇬 Egypt | 2006–— | 79.1 |
| 121 | Marcos Freitas | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2005–— | 78.9 |
| 123 | Chen Chien-an | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–— | 78.7 |
| 125 | Koki Niwa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2010–— | 78.5 |
| 126 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 78.4 |
| 130 | Emmanuel Lebesson | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2006–— | 78.2 |
| 133 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 78 |
| 136 | Lin Yun-ju | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2017–— | 77.8 |
| 138 | Jack Carrington | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1935–1955 | 77.7 |
| 140 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 77.6 |
| 142 | Anton Källberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 77.3 |
| 143 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 77.2 |
| 144 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 77 |
| 145 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 77 |
| 147 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 76.9 |
| 151 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 76.7 |
| 152 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 76.6 |
| 153 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 76.5 |
| 154 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–— | 76.4 |
| 155 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 76.2 |
| 157 | Cho Dae-seong | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2016–— | 75.8 |
| 159 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 75.4 |
| 161 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 74.8 |
| 162 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–— | 74.8 |
| 164 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 74.5 |
| 165 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 74.3 |
| 166 | Mikael Appelgren | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1977–1996 | 74.2 |
| 167 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 74 |
| 168 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 73.8 |
| 169 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 72.6 |
| 170 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–— | 72.5 |
| 171 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–— | 72.4 |
| 172 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 71.9 |
| 174 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 70.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.