GGOATRANK

GOAT Rank · 79

Vĩ đại nhất Bóng bàn Singles mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19862001
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chen Jing
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771985
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Guo Yuehua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19862014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jean-Michel Saive
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19852012
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Zoran Primorac
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joo Se-hyuk
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19821990
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jiang Jialiang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Jónyer
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19801987
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cao Yanhua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yoo Nam-kyu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jörg Rosskopf
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugo Calderano
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541959
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Fujie Eguchi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19831994
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: He Zhili
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Taek-soo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kasumi Ishikawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1983đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇺 Luxembourg
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Ni Xia Lian
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771997
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrzej Grubba
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19631973
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nobuhiko Hasegawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Liang Jingkun
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mattias Falck
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Nan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19691988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tibor Klampár
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19741994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Desmond Douglas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhang Yining
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19601974
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hans Alser
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hina Hayata
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Han Ying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chuang Chih-yuan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoltán Berczik
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19821996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erik Lindh
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aruna Quadri
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Panagiotis Gionis
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Maze
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19932013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wang Liqin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sun Yingsha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Omar Assar
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marcos Freitas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982010
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fan Yunwei
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adriana Díaz
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Koki Niwa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19842018
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: He Zhiwen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Meng
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20012017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Li Xiaoxia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Lebesson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petrissa Solja
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Qian Tianyi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lin Yun-ju
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manika Batra
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Thiago Monteiro

So sánh người dẫn đầu

Chen Jing vs Guo Yuehua

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan