GGOATRANK

GOAT Rank · 209

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Quần vợt vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19731994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
97.0
VĐV: Martina Navratilova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
97.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steffi Graf
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19952022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
93.0
VĐV: Serena Williams
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982022
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Roger Federer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20012024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
95.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rafael Nadal
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Laver
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19471974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pancho Gonzales
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601977
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Margaret Court
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Tilden
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19721989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
91.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chris Evert
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pete Sampras
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19721983
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Björn Borg
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Don Budge
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Louise Brough
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Helen Wills Moody
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Billie Jean King
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19211950
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henri Cochet
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18961906
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laurence Doherty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19511980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ken Rosewall
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221956
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jean Borotra
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Lendl
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19721996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jimmy Connors
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661985
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ilie Năstase
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19421955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Doris Hart
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19291956
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Perry
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19862006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Andre Agassi
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18941906
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Reginald Doherty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pam Shriver
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Arthur Ashe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19761994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John McEnroe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601981
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Newcombe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371954
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Bromwich
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adrian Quist
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Venus Williams
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531983
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roy Emerson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18881927
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Arthur Gore
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vic Seixas
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lleyton Hewitt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Suzanne Lenglen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19361959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bobby Riggs
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ken McGregor
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andy Roddick
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531972
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Nicola Pietrangeli
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18801893
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ernest Renshaw
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20052024
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andy Murray
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Parker
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19001921
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Alexander
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mervyn Rose
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18911900
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Robert Wrenn

So sánh người dẫn đầu

Martina Navratilova vs Steffi Graf

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan