GGOATRANK

GOAT Rank · 209

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Quần vợt vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Budge Patty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18801889
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: William Renshaw
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19071929
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gordon Lowe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maria Sharapova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992017
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Petrova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19061914
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Anthony Wilding
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Goran Ivanišević
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18951930
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Horace Rice
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19051924
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Norman Brookes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19501963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tony Trabert
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19441955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bob Falkenburg
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conchita Martínez
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sergi Bruguera
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pat O'Hara Wood
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19791995
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrés Gómez
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19301940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Ellsworth Vines
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18781890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: John Hartley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hana Mandlíková
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stan Smith
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601969
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rafael Osuna
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mary Pierce
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nathalie Tauziat
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19521972
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mal Anderson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002015
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Flavia Pennetta
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lindsay Davenport
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dick Savitt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19041920
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James Cecil Parke
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20112023
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dominic Thiem
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002017
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jelena Janković
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982010
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Elena Dementieva
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19972020
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kim Clijsters
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19711986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vitas Gerulaitis
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19811991
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joakim Nyström
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Roche
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jennifer Capriati
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Ferrer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pat Cash
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901896
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Frederick Hovey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gabriela Sabatini
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19381957
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: József Asbóth
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18811887
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Richard Sears
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19151927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Johnston
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Richard Krajicek
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19091919
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Maurice McLoughlin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jan Kodeš

So sánh người dẫn đầu

Martina Navratilova vs Steffi Graf

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan