GGOATRANK

GOAT Rank · 248

Vĩ đại nhất Quần vợt vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Ferrer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pat Cash
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901896
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Frederick Hovey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gabriela Sabatini
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19381957
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: József Asbóth
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18811887
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Richard Sears
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19151927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Johnston
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Richard Krajicek
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19091919
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Maurice McLoughlin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jan Kodeš
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivian McGrath
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19381957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dinny Pails
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Joe Hunt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19211932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Hawkes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19751987
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Virginia Ruzici
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321956
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Bernard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sloane Stephens
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20022025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Richard Gasquet
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901905
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Harold Mahony
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Madison Keys
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dinara Safina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kei Nishikori
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19771994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Johan Kriek
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601976
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fred Stolle
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yannick Noah
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alex Olmedo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19621975
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Bowrey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19541963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Neale Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grigor Dimitrov
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeļena Ostapenko
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19881997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Michael Stich
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Thomas Johansson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Roscoe Tanner
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daria Kasatkina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882001
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magnus Larsson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timea Bacsinszky
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992007
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Anastasia Myskina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901900
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Joshua Pim
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20062025
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petra Kvitová
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gaël Monfils
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19691984
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Manuel Orantes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20062024
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Simona Halep
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jana Novotná
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19851997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mikael Pernfors
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Pegula
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19251936
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Moon
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Petr Korda

So sánh người dẫn đầu

Novak Djokovic vs Martina Navratilova

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan