GGOATRANK

GOAT Rank · 248

Vĩ đại nhất Quần vợt vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Victoria Azarenka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Milos Raonic
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Danielle Collins
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19251952
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Gregory
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ashley Cooper
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Althea Gibson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck McKinley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Albert Costa
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Marion Bartoli
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tomáš Berdych
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19912002
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Patrick Rafter
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Zheng Qinwen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gastón Gaudio
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20012011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Söderling
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Stan Wawrinka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19771994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Tracy Austin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19051919
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Rodney Heath
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Emma Navarro
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jasmine Paolini
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ashleigh Barty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adriano Panatta
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Naomi Osaka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19331939
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Henner Henkel
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bianca Andreescu
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andrés Gimeno
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gustavo Kuerten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Wozniacki
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇿 Kazakhstan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Elena Rybakina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Geoff Hughes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20032024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Angelique Kerber
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mark Edmondson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Amélie Mauresmo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Petra Martić
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sven Davidson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19081916
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Ernie Parker
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Li Na
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18861892
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Henry Slocum
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇳 Tunisia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ons Jabeur
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121918
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Arthur O'Hara Wood
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alexander Zverev
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sofia Kenin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19761987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brian Teacher
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18771880
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Spencer Gore
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Coco Gauff
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
60.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rebecca Marino

So sánh người dẫn đầu

Novak Djokovic vs Martina Navratilova

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan