GGOATRANK

GOAT Rank · 90

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng chuyền vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zhu Ting
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Luciano De Cecco
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Maja Ognjenović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Christian Sørum
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Monica De Gennaro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anna Danesi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paolo Nicolai
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Laura Ludwig
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alison Cerutti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Schmidt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tijana Bošković
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mateusz Bieniek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Daniele Lupo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ekaterina Antropova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Oleg Stoyanovskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maja Aleksić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michał Kubiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Antoine Brizard
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dmitriy Muserskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caterina Bosetti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earvin N'Gapeth
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Camila Brait
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Stéphen Boyer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Piotr Kantor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bartosz Losiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Lucarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wallace de Souza
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grzegorz Fijałek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michał Bryl
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Matt Anderson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robertlandy Simón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Théo Faure
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tandara Caixeta
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eda Erdem
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Miriam Sylla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Macris Carneiro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ana Bjelica
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Taylor Crabb
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brankica Mihajlović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matey Kaziyski
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fernanda Garay
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexander Brouwer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robert Meeuwsen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Crabb
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Butko

So sánh người dẫn đầu

Zhu Ting vs Luciano De Cecco

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan