GGOATRANK

GOAT Rank · 84

Vĩ đại nhất Bóng chuyền vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fabiana Oliveira
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Luciano De Cecco
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Maja Ognjenović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Thaísa Menezes
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabiana Claudino
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: William Arjona
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Monica De Gennaro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: April Ross
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paolo Nicolai
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jaqueline Carvalho
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022023
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mariusz Wlazły
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Laura Ludwig
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Éder Carbonera
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yury Berezhko
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alison Cerutti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Schmidt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Daniele Lupo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sean Rosenthal
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Logan Tom
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tayyiba Haneef-Park
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nikolay Apalikov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michał Kubiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Paula Pequeno
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julius Brink
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dmitriy Muserskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Phil Dalhausser
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caterina Bosetti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Camila Brait
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇮🇷 Iran
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saeid Marouf
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wallace de Souza
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Clayton Stanley
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grzegorz Fijałek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Matt Anderson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robertlandy Simón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tandara Caixeta
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Erika Araki
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Reid Priddy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eda Erdem
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Macris Carneiro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brankica Mihajlović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matey Kaziyski
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Milena Rašić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fernanda Garay
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexander Brouwer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robert Meeuwsen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata

So sánh người dẫn đầu

Fabiana Oliveira vs Fábio Luiz Magalhães

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan