- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 84
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Fabiana Oliveira đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 164 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 81.9 |
| 165 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 81.9 |
| 167 | Kira Walkenhorst | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2007–2019 | 81.9 |
| 168 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 81.9 |
| 169 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 81.9 |
| 172 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 81.7 |
| 174 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 81.6 |
| 178 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 81.4 |
| 180 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 81.1 |
| 181 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–đang thi đấu | 81.1 |
| 190 | Oleg Antonov | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 80.7 |
| 193 | Adenízia Silva | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 80.7 |
| 194 | Neslihan Demir | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2000–2015 | 80.6 |
| 196 | Saori Kimura | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2003–2016 | 80.3 |
| 202 | Rosir Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 79.9 |
| 203 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 79.9 |
| 210 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–đang thi đấu | 79.8 |
| 214 | Jordan Larson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 79.4 |
| 215 | Kim Yeon-koung | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 2005–đang thi đấu | 79.3 |
| 217 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–đang thi đấu | 79.1 |
| 221 | Simone Buti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 79.0 |
| 222 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 79.0 |
| 223 | Facundo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2008–đang thi đấu | 79.0 |
| 227 | Massimo Colaci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 78.6 |
| 231 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 77.9 |
| 232 | Pedro Cunha | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2008–2020 | 77.9 |
| 234 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 77.3 |
| 235 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 77.3 |
| 239 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–đang thi đấu | 76.7 |
| 241 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 76.3 |
| 242 | Wilfredo León | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 76.2 |
| 244 | Osmany Juantorena | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2003–2023 | 75.7 |
| 250 | Brenda Castillo | Bóng chuyền | 🇩🇴 Dominican Republic | 2008–đang thi đấu | 73.4 |
| 252 | Ivan Zaytsev | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 72.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.