GGOATRANK

GOAT Rank · 140

Vĩ đại nhất Bóng chuyền vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Micah Christenson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tri Bourne
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oleg Antonov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1975–1984
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bernard Rajzman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2002
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Amauri Ribeiro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Chaim Schalk
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sérgio Santos
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Giani
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David Lee
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cherif Younousse
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ahmed Tijan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adrian Carambula
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1992–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Eric Fonoimoana
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ivan Miljković
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anders Mol
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruno Rezende
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tom Hoff
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dain Blanton
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Simone Buti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Max Holt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Facundo Conte
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergey Tetyukhin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dante Boninfante
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Massimo Colaci
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Theo Brunner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Vujević
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pedro Cunha
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vitor Felipe
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maxim Mikhaylov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Enrico Rossi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrea Sartoretti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bartosz Kurek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sam Pedlow
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo León
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Osmany Juantorena
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Santiago Danani
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steven van de Velde
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ivan Zaytsev

So sánh người dẫn đầu

Karch Kiraly vs Ricardo Santos

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan