- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 112
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 225 | Haleigh Washington | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.7 |
| 228 | Jordyn Poulter | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2018–— | 78.3 |
| 231 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 77.9 |
| 235 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 77.3 |
| 236 | Zoya Yusova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Soviet Union | 1970–1982 | 76.9 |
| 241 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 76.3 |
| 243 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 75.8 |
| 246 | Krystyna Czajkowska | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1959–1970 | 74.7 |
| 247 | Halina Aszkiełowicz-Wojno | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1962–1972 | 74.7 |
| 248 | Katharina Bullin | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1974–1982 | 73.9 |
| 249 | Gabriela Guimarães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 73.8 |
| 250 | Brenda Castillo | Bóng chuyền | 🇩🇴 Dominican Republic | 2008–— | 73.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.