GGOATRANK

GOAT Rank · 229

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Điền kinh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
98.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Usain Bolt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19832001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carl Lewis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19201934
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paavo Nurmi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Haile Gebrselassie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19741992
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yuriy Sedykh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇲🇿 Mozambique
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Maria Mutola
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edwin Moses
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Irena Szewińska
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Conley Sr.
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19842006
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Železný
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ruth Beitia
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yelena Isinbayeva
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenenisa Bekele
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20032022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Allyson Felix
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Javier Sotomayor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stefka Kostadinova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Saïd Aouita
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Al Oerter
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evelyn Ashford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19441958
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Emil Zátopek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Virgilijus Alekna
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922006
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hicham El Guerrouj
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nourredine Morceli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19001908
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ray Ewry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iván Pedroso
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19661976
Quốc gia
🇷🇺 Soviet Union
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nadezhda Chizhova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Almaz Ayana
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Johnson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lars Riedel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tianna Bartoletta
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922009
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Tergat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19751992
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rosa Mota
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Valerie Adams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Meseret Defar
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19892013
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derartu Tulu
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19711990
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grete Waitz
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761992
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Daley Thompson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ingrid Kristiansen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19781996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Banks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19782012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanya Richards-Ross
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tatyana Lebedeva
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Jackson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19751990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sebastian Coe

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan