GGOATRANK

GOAT Rank · 229

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Điền kinh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tirunesh Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eunice Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Edwards
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donovan Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Igor Astapkovich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19802004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Heike Drechsler
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Backley
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Barnes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Christine Arron
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Linford Christie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇹🇯 Tajikistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrey Abduvaliyev
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541968
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yang Chuan-kwang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982015
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadzeya Astapchuk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robert Harting
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Rudisha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Inha Babakova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19321936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jesse Owens
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marita Koch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralph Boston
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mo Farah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Genzebe Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tyson Gay
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paula Radcliffe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilson Kipketer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841997
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sally Gunnell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19901999
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Moses Kiptanui
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ashton Eaton
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kajsa Bergqvist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Abebe Bikila
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19691980
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lasse Virén
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19791993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alessandro Andrei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20002022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Gatlin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alberto Juantorena
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gail Devers
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stefan Holm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821993
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Werner Günthör
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19811997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrik Sjöberg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Austin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Beckford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861998
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roger Black
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Abel Antón
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20002013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dwight Phillips
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Engquist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Natalya Antyukh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dan O'Brien
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Daniel Komen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mizuki Noguchi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ennis-Hill

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan