- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2001–2019
- Quốc gia
- 🇪🇹 Ethiopia
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 229
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Tirunesh Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2019 | 87.5 |
| 64 | Eunice Barber | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 87.5 |
| 65 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 87.4 |
| 66 | Donovan Bailey | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1991–2001 | 87.4 |
| 68 | Igor Astapkovich | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1987–2004 | 87.3 |
| 69 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 87.2 |
| 71 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 87.2 |
| 72 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 87.2 |
| 73 | Christine Arron | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2012 | 87.1 |
| 74 | Linford Christie | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 1986–1997 | 87.1 |
| 77 | Andrey Abduvaliyev | Điền kinh | 🇹🇯 Tajikistan | 1988–1999 | 87 |
| 78 | Yang Chuan-kwang | Điền kinh | 🇹🇼 Taiwan | 1954–1968 | 87 |
| 80 | Nadzeya Astapchuk | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1998–2015 | 86.7 |
| 81 | Robert Harting | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 2004–2018 | 86.7 |
| 82 | David Rudisha | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2006–2019 | 86.7 |
| 84 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 86.6 |
| 85 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 86.4 |
| 86 | Jesse Owens | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1932–1936 | 86.3 |
| 88 | Marita Koch | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1977–1986 | 86.3 |
| 89 | Ralph Boston | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1960–1968 | 86.3 |
| 90 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 86.3 |
| 91 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 86.3 |
| 93 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 86.2 |
| 95 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 86.2 |
| 97 | Wilson Kipketer | Điền kinh | 🇩🇰 Denmark | 1990–2005 | 86 |
| 98 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 86 |
| 99 | Moses Kiptanui | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1990–1999 | 85.9 |
| 100 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 85.8 |
| 101 | Kajsa Bergqvist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1994–2008 | 85.8 |
| 103 | Abebe Bikila | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1969 | 85.8 |
| 104 | Lasse Virén | Điền kinh | 🇫🇮 Finland | 1969–1980 | 85.7 |
| 105 | Alessandro Andrei | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 1979–1993 | 85.7 |
| 106 | Justin Gatlin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2022 | 85.6 |
| 107 | Alberto Juantorena | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 1971–1984 | 85.6 |
| 108 | Florence Griffith Joyner | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1983–1989 | 85.5 |
| 109 | Gail Devers | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1987–2007 | 85.5 |
| 112 | Stefan Holm | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1993–2008 | 85.5 |
| 113 | Werner Günthör | Điền kinh | 🇨🇭 Switzerland | 1982–1993 | 85.5 |
| 114 | Patrik Sjöberg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1981–1997 | 85.4 |
| 115 | Charles Austin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 85.4 |
| 116 | James Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1993–2007 | 85.4 |
| 117 | Roger Black | Điền kinh | 🏴 England | 1986–1998 | 85.4 |
| 118 | Abel Antón | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 85.4 |
| 119 | Dwight Phillips | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2013 | 85.2 |
| 121 | Ludmila Engquist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 85.1 |
| 122 | Natalya Antyukh | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2001–2014 | 85.1 |
| 123 | Dan O'Brien | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 85.1 |
| 124 | Daniel Komen | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1994–2003 | 85 |
| 125 | Mizuki Noguchi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1999–2012 | 85 |
| 126 | Jessica Ennis-Hill | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2016 | 85 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.