GGOATRANK

GOAT Rank · 229

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Điền kinh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19621973
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kipchoge Keino
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oleksandr Bagach
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19401945
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gunder Hägg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvan Abeylegesse
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19571965
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Peter Snell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Carolina Klüft
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Asafa Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Olsson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stefano Baldini
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mehdi Baala
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bärbel Wöckel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tegla Loroupe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19661972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lee Evans
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Myricks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932006
Quốc gia
🇸🇦 Saudi Arabia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Saad Al-Asmari
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19912000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kim Batten
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bernard Barmasai
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19791988
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ana Ambrazienė
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19631969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tommie Smith
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19671976
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Renate Stecher
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20092021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jessica Beard
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kelly Holmes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Maurice Greene
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19892004
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Josia Thugwane
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇳🇦 Namibia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Fredericks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19731991
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Steve Ovett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ingrid Auerswald
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19892000
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Irina Belova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hasna Benhassi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20032015
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yarelys Barrios
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Averbukh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kriss Akabusi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Williams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Steve Cram
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20182024
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Kelvin Kiptum
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821992
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yelena Belevskaya
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dan Waern
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mikele Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19892004
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sunday Bada
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20032014
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dylan Armstrong
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilson Kipsang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cathy Freeman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Denise Lewis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mariya Abakumova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrián Annus

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan