GGOATRANK

GOAT Rank · 194

Vĩ đại nhất Bóng chày vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Carl Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rollie Fingers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18991925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Pete Hill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19771995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Whitaker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harry Heilmann
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wade Boggs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Johnny Bench
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Thomas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19922007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Piazza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19792002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Raines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19371957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Roy Campanella
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18801897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Buck Ewing
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Scherzer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19781996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ozzie Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19421959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Larry Doby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19621982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Stargell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19031925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chief Bender
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trea Turner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19551966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sandy Koufax
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Red Faber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18981914
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Chance
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19531971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ernie Banks
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19841995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kirby Puckett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19321948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hilton Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19681988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ted Simmons
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lou Brock
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18901909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Davis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mickey Cochrane
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Waite Hoyt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Sutter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Freehan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19501967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Whitey Ford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19892010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ken Griffey Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Trout
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don Drysdale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19101929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Max Carey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Mazeroski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19021929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Evers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19211938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Goose Goslin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19161934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Burleigh Grimes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19221946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cool Papa Bell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Foster
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Joe Gordon
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19691993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carlton Fisk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19341950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leon Day
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19451956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881907
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jake Beckley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Trevor Hoffman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Thurman Munson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stan Coveleski

So sánh người dẫn đầu

Willie Mays vs Hank Aaron

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan