- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1918–1937
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 194
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 183 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 84.9 |
| 184 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 84.9 |
| 186 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 84.7 |
| 187 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 84.7 |
| 188 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 84.6 |
| 189 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 84.6 |
| 190 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 84.6 |
| 191 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 84.5 |
| 192 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 84.4 |
| 193 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 84.4 |
| 195 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 84.3 |
| 196 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 84.2 |
| 197 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 84.2 |
| 198 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 84.2 |
| 199 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 84 |
| 201 | Bud Fowler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1878–1904 | 83.6 |
| 202 | Gary Carter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1992 | 83.6 |
| 203 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 83.4 |
| 205 | Dizzy Dean | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 83.1 |
| 206 | Roger Bresnahan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 83.1 |
| 207 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 83.1 |
| 208 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 83 |
| 209 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 83 |
| 210 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 83 |
| 211 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 82.8 |
| 212 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 82.7 |
| 213 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 82.3 |
| 214 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 82.2 |
| 215 | Ernie Lombardi | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 82 |
| 216 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 82 |
| 217 | Catfish Hunter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 81.8 |
| 218 | Jim Bunning | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1971 | 81.6 |
| 219 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 81.3 |
| 220 | Ray Dandridge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1949 | 81.3 |
| 222 | Lefty Gomez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 80.6 |
| 223 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 80.3 |
| 224 | Harry Hooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1909–1925 | 79.9 |
| 225 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–— | 79.8 |
| 226 | Jimmy Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1895–1908 | 79.3 |
| 227 | Bobby Doerr | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1951 | 79.1 |
| 228 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 79 |
| 229 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–— | 78.8 |
| 231 | Rick Ferrell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1947 | 77.4 |
| 233 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.