- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 69.4
- Thống trị
- 62.7
- Thống kê
- 67.0
- Danh hiệu
- 56.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 335 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 336 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 60.3 |
| 337 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.3 |
| 338 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 339 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 60.2 |
| 340 | Mike Yastrzemski | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.1 |
| 341 | Freddy Peralta | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.1 |
| 342 | Austin Hedges | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 343 | Dustin May | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.9 |
| 344 | Harrison Bader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.9 |
| 345 | Kevin Gausman | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.8 |
| 346 | Aaron Nola | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.7 |
| 347 | Carlos Rodón | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 348 | Kirby Yates | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.6 |
| 349 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 350 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 59.4 |
| 351 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 59.2 |
| 352 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 59.2 |
| 353 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.1 |
| 354 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.9 |
| 355 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.9 |
| 356 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 58.9 |
| 357 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 358 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.7 |
| 359 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 360 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 361 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 58.5 |
| 362 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.4 |
| 363 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.3 |
| 364 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 365 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 366 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.1 |
| 367 | Kyle Farmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.0 |
| 368 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 57.9 |
| 369 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 57.6 |
| 370 | Anthony Santander | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.5 |
| 371 | Jake Bauers | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.4 |
| 372 | Víctor Caratini | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 373 | Michael Fulmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 374 | Ramón Laureano | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.3 |
| 375 | Nick Pivetta | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.3 |
| 376 | Antonio Senzatela | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 377 | Carson Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.1 |
| 378 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.0 |
| 379 | Tommy Pham | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.9 |
| 380 | Austin Hays | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.8 |
| 381 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 382 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 383 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 56.3 |
| 384 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.