- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 60.8
- Thống trị
- 46.4
- Thống kê
- 59.7
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 41.0
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 535 | Gabriel Moreno | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 536 | Ronel Blanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 537 | Evan Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.3 |
| 538 | Sal Frelick | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.3 |
| 539 | Ryan Weathers | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.3 |
| 540 | Shota Imanaga | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 47.2 |
| 541 | Alex Vesia | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.2 |
| 542 | Ernie Clement | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.2 |
| 543 | Dylan Lee | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.1 |
| 544 | Kerry Carpenter | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.1 |
| 545 | Brock Stewart | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.1 |
| 546 | Ryan Feltner | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.0 |
| 547 | Michael Massey | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.0 |
| 548 | JT Brubaker | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.9 |
| 549 | Kevin Ginkel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.8 |
| 550 | Cade Povich | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.8 |
| 551 | Coby Mayo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.8 |
| 552 | Matt Festa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 46.8 |
| 553 | Spencer Horwitz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.8 |
| 554 | Ryne Nelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.4 |
| 555 | Jacob Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.4 |
| 556 | Tony Santillan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.4 |
| 557 | Luke Maile | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 46.4 |
| 558 | Garrett Stubbs | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 559 | Lake Bachar | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.2 |
| 560 | Luke Raley | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.2 |
| 561 | Wyatt Langford | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.2 |
| 562 | Daniel Lynch IV | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.0 |
| 563 | Grant Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.9 |
| 564 | Luisangel Acuña | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.7 |
| 565 | Spencer Torkelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.7 |
| 566 | Cionel Pérez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.7 |
| 567 | Brett Baty | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.7 |
| 568 | Ben Rice | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.7 |
| 569 | Mason Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.7 |
| 570 | Tyrone Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.6 |
| 571 | Andrés Chaparro | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.6 |
| 572 | Akil Baddoo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.5 |
| 573 | Joey Loperfido | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.5 |
| 574 | Kody Clemens | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.3 |
| 575 | Taylor Clarke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.2 |
| 576 | Logan O'Hoppe | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.2 |
| 577 | Cody Bradford | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 578 | Alex Call | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.0 |
| 579 | Graham Ashcraft | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.9 |
| 580 | Ronny Mauricio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.9 |
| 581 | Eduard Bazardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 582 | Brant Hurter | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.8 |
| 583 | Jake Woodford | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.8 |
| 584 | Jordan Westburg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.