GGOATRANK

GOAT Rank · 478

Vĩ đại nhất Bóng chày Player mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gabriel Moreno
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
46.5
Thống kê
59.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ronel Blanco
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Evan Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
47.5
Thống kê
58.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sal Frelick
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Weathers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
47.0
Thống kê
64.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Shota Imanaga
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
43.3
Thống kê
64.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Alex Vesia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.1
Thống trị
44.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ernie Clement
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.0
Thống trị
45.0
Thống kê
60.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Dylan Lee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
46.4
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kerry Carpenter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
43.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brock Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.6
Thống trị
44.3
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Feltner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
46.0
Thống kê
59.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Massey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: JT Brubaker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Ginkel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
48.8
Thống kê
54.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cade Povich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
50.2
Thống kê
48.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Coby Mayo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
44.0
Thống kê
58.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matt Festa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
47.8
Thống kê
54.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Spencer Horwitz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
44.0
Thống kê
63.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ryne Nelson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jacob Webb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.8
Thống trị
44.9
Thống kê
55.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tony Santillan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
53.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Maile
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.0
Thống trị
45.0
Thống kê
46.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Garrett Stubbs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
57.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Lake Bachar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.3
Thống trị
44.6
Thống kê
55.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Luke Raley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
47.4
Thống kê
56.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Wyatt Langford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Daniel Lynch IV
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
46.1
Thống kê
59.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Grant Holmes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.4
Thống trị
49.2
Thống kê
45.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Luisangel Acuña
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
63.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Spencer Torkelson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
40.0
Thống kê
59.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cionel Pérez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.7
Thống trị
44.9
Thống kê
55.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brett Baty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.9
Thống trị
47.0
Thống kê
54.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ben Rice
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.1
Thống trị
47.5
Thống kê
52.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mason Montgomery
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
61.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tyrone Taylor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.7
Thống trị
49.4
Thống kê
44.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Andrés Chaparro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
45.2
Thống kê
52.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Akil Baddoo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
48.1
Thống kê
48.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Joey Loperfido
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.9
Thống trị
44.0
Thống kê
57.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kody Clemens
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
40.8
Thống kê
61.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Taylor Clarke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
43.6
Thống kê
57.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Logan O'Hoppe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.2
Thống trị
47.1
Thống kê
50.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cody Bradford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
57.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Alex Call
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.7
Thống trị
42.4
Thống kê
61.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Graham Ashcraft
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
48.5
Thống kê
43.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ronny Mauricio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
42.8
Thống kê
55.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Eduard Bazardo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
46.8
Thống kê
49.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brant Hurter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.0
Thống trị
41.5
Thống kê
55.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Woodford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
45.8
Thống kê
53.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jordan Westburg

So sánh người dẫn đầu

Chris Sale vs Manny Machado

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan