GGOATRANK

GOAT Rank · 500

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng chày Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Freddie Freeman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Justin Verlander
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇼 Curaçao
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kenley Jansen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Corey Seager
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clayton Kershaw
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bryce Harper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yu Darvish
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Juan Soto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Masahiro Tanaka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Scherzer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ronald Acuña Jr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Francisco Lindor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trea Turner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Trout
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Shohei Ohtani
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mookie Betts
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gunnar Henderson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Aaron Judge
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Correa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Fernando Tatís Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bobby Witt Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Julio Rodríguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Chris Sale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
74.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Manny Machado
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
71.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jose Altuve
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
69.8
Thống kê
74.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Paul Goldschmidt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
72.1
Thống kê
74.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Gerrit Cole
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
71.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Javier Báez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
70.5
Thống kê
74.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Xander Bogaerts
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Nolan Arenado
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Christian Yelich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Marcus Semien
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giancarlo Stanton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
71.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Eugenio Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
68.7
Thống kê
74.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Salvador Perez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
70.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob deGrom
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
70.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Joc Pederson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
69.5
Thống kê
69.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Travis d'Arnaud
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
70.4
Thống kê
74.3
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zack Wheeler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
70.8
Thống kê
72.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Kyle Schwarber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
72.4
Thống kê
74.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: José Berríos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
71.7
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Tyler Glasnow
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
73.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Ketel Marte
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
71.1
Thống kê
73.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Blake Snell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
73.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: George Springer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
72.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Tyler Mahle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
66.4
Thống kê
74.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Nathan Eovaldi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
71.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Amed Rosario
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
71.8
Thống kê
71.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Willy Adames
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
71.0
Thống kê
70.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ryan McMahon

So sánh người dẫn đầu

Freddie Freeman vs Justin Verlander

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan