- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 65.0
- Thống trị
- 60.5
- Thống kê
- 71.5
- Danh hiệu
- 56.0
- Độ bền sự nghiệp
- 63.4
GOAT Rank · 500
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 313 | Steven Matz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 62.7 |
| 314 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.6 |
| 315 | Brandon Nimmo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 62.3 |
| 316 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.2 |
| 317 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 62.2 |
| 318 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 62.2 |
| 319 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 62.2 |
| 320 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.0 |
| 321 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 322 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 61.8 |
| 323 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 61.8 |
| 324 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 61.4 |
| 325 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 61.4 |
| 326 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 61.4 |
| 327 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 61.4 |
| 328 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 61.2 |
| 329 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 61.0 |
| 330 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.7 |
| 331 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 60.7 |
| 332 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.7 |
| 333 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 60.6 |
| 334 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.6 |
| 335 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 336 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 60.3 |
| 337 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.3 |
| 338 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 339 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 60.2 |
| 340 | Mike Yastrzemski | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.1 |
| 341 | Freddy Peralta | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.1 |
| 342 | Austin Hedges | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 343 | Dustin May | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.9 |
| 344 | Harrison Bader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.9 |
| 345 | Kevin Gausman | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.8 |
| 346 | Aaron Nola | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.7 |
| 347 | Carlos Rodón | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 348 | Kirby Yates | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.6 |
| 349 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 350 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 59.4 |
| 351 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 59.2 |
| 352 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 59.2 |
| 353 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.1 |
| 354 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.9 |
| 355 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.9 |
| 356 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 58.9 |
| 357 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 358 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.7 |
| 359 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 360 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 361 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 58.5 |
| 362 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.