- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 46.7
- Thống trị
- 48.4
- Thống kê
- 56.9
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 500
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 463 | Kyle Higashioka | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.4 |
| 464 | Josiah Gray | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.4 |
| 465 | Dennis Santana | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.3 |
| 466 | Pavin Smith | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.3 |
| 467 | Louis Varland | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.0 |
| 468 | Zach McKinstry | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.9 |
| 469 | Patrick Bailey | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.8 |
| 470 | Mason Miller | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.8 |
| 471 | Bryan Woo | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.8 |
| 472 | Reid Detmers | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.7 |
| 473 | Trevor Larnach | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.7 |
| 474 | Jason Adam | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.7 |
| 475 | Gavin Sheets | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.7 |
| 476 | Connor Norby | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 50.6 |
| 477 | Tanner Bibee | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.5 |
| 478 | Jimmy Herget | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.5 |
| 479 | Joey Cantillo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 50.3 |
| 480 | Seranthony Domínguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.3 |
| 481 | Bryce Elder | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.2 |
| 482 | Griffin Jax | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.2 |
| 483 | Colton Cowser | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.1 |
| 484 | Dean Kremer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 485 | Ryan Jeffers | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 486 | Josh Jung | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.1 |
| 487 | Jeffrey Springs | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.0 |
| 488 | Taylor Trammell | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.0 |
| 489 | Anthony Volpe | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.7 |
| 490 | Keegan Akin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.6 |
| 491 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 492 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.5 |
| 493 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 494 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.0 |
| 495 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 496 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.0 |
| 497 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.9 |
| 498 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 499 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.9 |
| 500 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 501 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.8 |
| 502 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.7 |
| 503 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.6 |
| 504 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 505 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 506 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 507 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.5 |
| 508 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 509 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.4 |
| 510 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 511 | Andrew Knizner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.4 |
| 512 | Brock Burke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.