GGOATRANK

GOAT Rank · 500

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng chày Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.7
Thống trị
48.4
Thống kê
56.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Higashioka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
51.5
Thống kê
64.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josiah Gray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.6
Thống trị
47.3
Thống kê
65.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dennis Santana
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
51.0
Thống kê
57.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Pavin Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Louis Varland
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
49.6
Thống kê
61.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Zach McKinstry
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
53.1
Thống kê
58.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Patrick Bailey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
51.6
Thống kê
64.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Mason Miller
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
51.1
Thống kê
66.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Bryan Woo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Reid Detmers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
50.4
Thống kê
60.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Trevor Larnach
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
46.3
Thống kê
65.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jason Adam
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
50.1
Thống kê
61.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Gavin Sheets
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
54.2
Thống kê
55.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Norby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
50.5
Thống kê
67.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tanner Bibee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.0
Thống trị
48.5
Thống kê
59.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jimmy Herget
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
52.8
Thống kê
60.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Joey Cantillo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.4
Thống trị
49.7
Thống kê
64.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bryce Elder
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
67.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Griffin Jax
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
53.0
Thống kê
54.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Colton Cowser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
46.4
Thống kê
69.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dean Kremer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.7
Thống trị
48.4
Thống kê
61.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Jeffers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.9
Thống trị
50.5
Thống kê
60.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josh Jung
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jeffrey Springs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.7
Thống trị
52.4
Thống kê
47.3
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Taylor Trammell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
60.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Anthony Volpe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.4
Thống trị
47.2
Thống kê
62.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Akin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
48.2
Thống kê
61.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jake McCarthy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
59.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Lucas Erceg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
47.8
Thống kê
63.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyler Wells
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.4
Thống trị
48.2
Thống kê
54.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Joey Bart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
66.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bryan Abreu
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.0
Thống trị
54.0
Thống kê
46.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Griffin Conine
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
52.2
Thống kê
53.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Holliday
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
64.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Rojas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.9
Thống trị
46.0
Thống kê
59.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Edmundo Sosa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
50.7
Thống kê
55.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brayan Rocchio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
46.6
Thống kê
60.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Mickey Moniak
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
51.2
Thống kê
56.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Colt Keith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
51.5
Thống kê
54.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Justin Wrobleski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
49.2
Thống kê
56.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kyle Stowers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
48.5
Thống kê
59.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ezequiel Durán
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
51.2
Thống kê
56.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cade Cavalli
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
51.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Kyle Manzardo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
65.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kyle Bradish
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
48.4
Thống kê
62.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kodai Senga
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
57.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Freddy Fermin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.8
Thống trị
46.9
Thống kê
52.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrew Knizner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
46.5
Thống kê
61.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Brock Burke

So sánh người dẫn đầu

Freddie Freeman vs Justin Verlander

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan