- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 68.5
- Thống trị
- 50.2
- Thống kê
- 69.4
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 500
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 413 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.5 |
| 414 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.5 |
| 415 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.5 |
| 416 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 54.5 |
| 417 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.4 |
| 418 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 419 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 420 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.3 |
| 421 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.2 |
| 422 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.2 |
| 423 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.1 |
| 424 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.0 |
| 425 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.9 |
| 426 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.8 |
| 427 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 428 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.7 |
| 429 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.6 |
| 430 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 53.5 |
| 431 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.4 |
| 432 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 433 | Tyler Stephenson | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.3 |
| 434 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.2 |
| 435 | Brice Turang | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 53.2 |
| 436 | Josh Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.1 |
| 437 | Cristopher Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.1 |
| 438 | Reynaldo López | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.0 |
| 439 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.9 |
| 440 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.9 |
| 441 | Cristian Pache | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 442 | Andrew Abbott | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.7 |
| 443 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.7 |
| 444 | Shane McClanahan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.7 |
| 445 | Michael Harris II | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.6 |
| 446 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.6 |
| 447 | Casey Mize | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.6 |
| 448 | Luis García Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.5 |
| 449 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 450 | Brenton Doyle | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.4 |
| 451 | Brady Singer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.4 |
| 452 | Ezequiel Tovar | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.4 |
| 453 | Griffin Canning | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.4 |
| 454 | Evan Carter | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.4 |
| 455 | Edward Cabrera | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.2 |
| 456 | Emilio Pagán | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.2 |
| 457 | Mark Vientos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 458 | Drew Rasmussen | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.2 |
| 459 | Nick Gonzales | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.1 |
| 460 | Yimi García | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.9 |
| 461 | Camilo Doval | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.8 |
| 462 | Oneil Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.