- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 58.9
- Thống trị
- 60.5
- Thống kê
- 63.4
- Danh hiệu
- 62.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 500
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 363 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.3 |
| 364 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 365 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 366 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.1 |
| 367 | Kyle Farmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.0 |
| 368 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 57.9 |
| 369 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 57.6 |
| 370 | Anthony Santander | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.5 |
| 371 | Jake Bauers | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.4 |
| 372 | Víctor Caratini | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 373 | Michael Fulmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 374 | Ramón Laureano | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.3 |
| 375 | Nick Pivetta | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.3 |
| 376 | Antonio Senzatela | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 377 | Carson Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.1 |
| 378 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.0 |
| 379 | Tommy Pham | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.9 |
| 380 | Austin Hays | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.8 |
| 381 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 382 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 383 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 56.3 |
| 384 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.2 |
| 385 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 386 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.2 |
| 387 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.1 |
| 388 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.0 |
| 389 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.0 |
| 390 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.9 |
| 391 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 392 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 55.9 |
| 393 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 394 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.8 |
| 395 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.8 |
| 396 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.7 |
| 397 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.6 |
| 398 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.5 |
| 399 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 400 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.4 |
| 401 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.2 |
| 402 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.1 |
| 403 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.1 |
| 404 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.0 |
| 405 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 406 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.0 |
| 407 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.8 |
| 408 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.8 |
| 409 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.6 |
| 410 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.6 |
| 411 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.6 |
| 412 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 54.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.