- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2024–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 65.5
- Thống trị
- 51.8
- Thống kê
- 58.0
- Danh hiệu
- 38.0
- Độ bền sự nghiệp
- 34.6
GOAT Rank · 144
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 326 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.3 |
| 327 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 328 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 329 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.7 |
| 330 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.5 |
| 331 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.5 |
| 332 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.3 |
| 333 | Alex Caruso | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.2 |
| 334 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.1 |
| 335 | Payton Pritchard | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.9 |
| 336 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 47.6 |
| 337 | Dyson Daniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.4 |
| 338 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.4 |
| 339 | Josh Giddey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.6 |
| 340 | Bones Hyland | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.4 |
| 341 | Luguentz Dort | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.3 |
| 342 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.9 |
| 343 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.8 |
| 344 | Jabari Smith Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.6 |
| 345 | Corey Kispert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.1 |
| 346 | Brandon Miller | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.0 |
| 347 | Keegan Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.9 |
| 348 | Keyonte George | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.9 |
| 349 | Herbert Jones | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.7 |
| 350 | Jalen Suggs | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.2 |
| 351 | Jae'Sean Tate | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.1 |
| 352 | Patrick Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 353 | Jaime Jaquez Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.6 |
| 354 | Brandin Podziemski | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.4 |
| 355 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.0 |
| 356 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.9 |
| 357 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
| 358 | Jeremy Sochan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 359 | Robert Williams III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.9 |
| 360 | Isaac Okoro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.8 |
| 361 | Tari Eason | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.1 |
| 362 | Isaiah Stewart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.1 |
| 363 | Cason Wallace | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 40.7 |
| 364 | Luka Garza | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 40.4 |
| 365 | Walker Kessler | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 39.7 |
| 366 | Ausar Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.6 |
| 367 | GG Jackson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.9 |
| 368 | Dereck Lively II | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 35.9 |
| 369 | Oscar Tshiebwe | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 34.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.