- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 68.0
- Thống trị
- 69.0
- Thống kê
- 74.5
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 75.0
GOAT Rank · 108
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 275 | Jrue Holiday | Bóng rổ | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.0 |
| 277 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 67.6 |
| 278 | Jalen Brunson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 67.4 |
| 279 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 66.0 |
| 280 | Marcus Smart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.5 |
| 281 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.0 |
| 282 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 283 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 61.7 |
| 284 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 61.3 |
| 286 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.2 |
| 287 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.0 |
| 288 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.4 |
| 289 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 290 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.2 |
| 291 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 59.2 |
| 292 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.1 |
| 293 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 294 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 58.7 |
| 295 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.4 |
| 296 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.9 |
| 297 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.6 |
| 298 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.0 |
| 299 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 300 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.7 |
| 301 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 302 | Zach LaVine | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.6 |
| 303 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.6 |
| 304 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.6 |
| 305 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 306 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 307 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.3 |
| 308 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.2 |
| 309 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.0 |
| 310 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.5 |
| 311 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 312 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.5 |
| 313 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 314 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.2 |
| 315 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 316 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.0 |
| 317 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 52.7 |
| 318 | Collin Sexton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.7 |
| 319 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.7 |
| 320 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.7 |
| 321 | Dejounte Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.5 |
| 322 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.3 |
| 323 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 324 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.1 |
| 325 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 326 | Coby White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.