GGOATRANK

GOAT Rank · 108

Vĩ đại nhất Bóng rổ Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
49.9
Thống kê
66.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: LaMelo Ball
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
52.7
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jalen Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
49.7
Thống kê
67.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Immanuel Quickley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: P. J. Washington
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bogdan Bogdanović
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Huerter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
68.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Desmond Bane
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
43.9
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: John Collins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.7
Thống trị
43.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dillon Brooks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
49.1
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ayo Dosunmu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
46.2
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Landry Shamet
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.2
Thống trị
48.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Green
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keldon Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
51.8
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Chet Holmgren
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
44.1
Thống kê
68.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Deandre Ayton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
65.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Marvin Bagley III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
48.5
Thống kê
63.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Bennedict Mathurin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
48.9
Thống kê
60.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jalen Duren
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
46.6
Thống kê
66.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Franz Wagner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.0
Thống trị
46.5
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Alperen Şengün
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
44.0
Thống kê
58.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alex Caruso
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
47.5
Thống kê
60.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.4
Thống trị
45.7
Thống kê
62.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Payton Pritchard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
49.3
Thống kê
57.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Amen Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
48.5
Thống kê
55.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Dyson Daniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
65.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Naz Reid
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.3
Thống trị
44.6
Thống kê
62.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josh Giddey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bones Hyland
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luguentz Dort
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
42.5
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jaden McDaniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.2
Thống trị
43.1
Thống kê
59.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Obi Toppin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
44.4
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jabari Smith Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corey Kispert
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.3
Thống trị
45.1
Thống kê
58.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandon Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
43.6
Thống kê
59.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Keegan Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Keyonte George
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
43.0
Thống kê
57.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Herbert Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.2
Thống trị
41.6
Thống kê
59.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Suggs
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jae'Sean Tate
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
40.0
Thống kê
58.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Patrick Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
43.5
Thống kê
56.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaime Jaquez Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
43.3
Thống kê
55.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandin Podziemski
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
42.7
Thống kê
55.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Toumani Camara
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
39.0
Thống kê
53.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matisse Thybulle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.2
Thống trị
36.6
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mitchell Robinson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
40.2
Thống kê
55.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jeremy Sochan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
53.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Williams III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
37.0
Thống kê
59.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaac Okoro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
39.0
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tari Eason

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs Rudy Gobert

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan