- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1938–1950
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 11
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 114 | Buddy Jeannette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 84.6 |
| 120 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 84.3 |
| 125 | Pop Gates | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1955 | 84.1 |
| 126 | Al Cervi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1937–1953 | 84.1 |
| 138 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 83.7 |
| 198 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 81.3 |
| 199 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 81.3 |
| 239 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 79.4 |
| 268 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 75 |
| 270 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 74.7 |
| 274 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 72.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.