- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1959–1973
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilt Chamberlain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1973 | 93 |
| 6 | Bill Russell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 92.5 |
| 26 | Sam Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 89.4 |
| 40 | Hal Greer | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 88.4 |
| 62 | Paul Arizin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1962 | 86.9 |
| 66 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 86.7 |
| 79 | K.C. Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1988 | 85.8 |
| 89 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 85.4 |
| 92 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 85.3 |
| 103 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 85 |
| 107 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 84.8 |
| 139 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 83.6 |
| 140 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 83.6 |
| 149 | Wayne Embry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 83.3 |
| 166 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 82.6 |
| 171 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 82.3 |
| 181 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 81.9 |
| 185 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.7 |
| 187 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.6 |
| 254 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.6 |
| 255 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.9 |
| 257 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 76.7 |
| 259 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 76.6 |
| 267 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 75 |
| 272 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 74 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.