- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1969–1989
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 95.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 38
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kareem Abdul-Jabbar | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1989 | 95.2 |
| 15 | Rick Barry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1980 | 90.6 |
| 18 | John Havlicek | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1978 | 90.5 |
| 19 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 90.4 |
| 20 | Don Nelson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–2010 | 90.2 |
| 24 | Oscar Robertson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 89.8 |
| 27 | Walt Frazier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 89.4 |
| 28 | Larry Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–2016 | 89.3 |
| 33 | Dino Meneghin | Bóng rổ | 🇮🇹 Italy | 1966–1994 | 88.7 |
| 38 | Elvin Hayes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1984 | 88.4 |
| 42 | Jerry West | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.2 |
| 57 | Krešimir Ćosić | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1968–1983 | 87.5 |
| 58 | Don Haskins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1999 | 87.3 |
| 63 | Jerry Lucas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 86.8 |
| 76 | Hubie Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–2005 | 85.9 |
| 85 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 85.6 |
| 95 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 85.2 |
| 96 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 85.2 |
| 98 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 85.1 |
| 110 | Lou Carnesecca | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1992 | 84.7 |
| 116 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 84.5 |
| 122 | Connie Hawkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 84.2 |
| 123 | Wes Unseld | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 84.1 |
| 127 | Mel Daniels | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 84.1 |
| 130 | Gail Goodrich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 83.9 |
| 131 | Dave DeBusschere | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1974 | 83.9 |
| 135 | Lefty Driesell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–2003 | 83.8 |
| 136 | Walt Bellamy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1975 | 83.8 |
| 159 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 83 |
| 172 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 82.3 |
| 174 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 82.3 |
| 190 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 81.5 |
| 192 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 81.5 |
| 208 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 81 |
| 209 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 81 |
| 210 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.9 |
| 214 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 80.6 |
| 232 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.