- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1979–1996
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 93.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 38
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Magic Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 91.9 |
| 10 | Larry Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1992 | 91.2 |
| 21 | Nikos Galis | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 1979–1994 | 90.2 |
| 22 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 90.2 |
| 35 | Moses Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 88.5 |
| 36 | Denny Crum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–2001 | 88.5 |
| 37 | George Gervin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 88.5 |
| 44 | Nate Archibald | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 88.2 |
| 48 | Julius Erving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1987 | 88 |
| 50 | Sylvia Hatchell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–2019 | 88 |
| 51 | Artis Gilmore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1988 | 88 |
| 55 | Alex English | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 87.5 |
| 60 | George Karl | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1973–2016 | 87.2 |
| 61 | Adrian Dantley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 87.1 |
| 72 | Dan Issel | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1985 | 86.2 |
| 84 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 85.6 |
| 86 | Bob McAdoo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 85.6 |
| 90 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 85.4 |
| 99 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.1 |
| 112 | Dave Cowens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 84.6 |
| 113 | Maurice Cheeks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 84.6 |
| 115 | Robert Parish | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 84.5 |
| 117 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 84.5 |
| 157 | George McGinnis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 83 |
| 158 | Bob Lanier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 83 |
| 160 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 168 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 82.5 |
| 175 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 82.2 |
| 183 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.8 |
| 193 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 81.5 |
| 196 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.4 |
| 204 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 81.2 |
| 224 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 80.3 |
| 228 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 80.1 |
| 229 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.9 |
| 235 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 242 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.9 |
| 251 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.