GGOATRANK

GOAT Rank · 41

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pau Gasol
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952018
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Manu Ginóbili
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kobe Bryant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇻🇮 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tim Duncan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇨🇩 DR Congo
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dikembe Mutombo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dirk Nowitzki
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Garnett
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grant Hill
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chauncey Billups
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lisa Leslie
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alonzo Mourning
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tina Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katie Smith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy McGrady
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Nash
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chamique Holdsclaw
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yolanda Griffith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheryl Swoopes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Parker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ticha Penicheiro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gary Payton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allen Iverson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Vince Carter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Janeth Arcain
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ben Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Pierce
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Margo Dydek
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rebecca Lobo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peja Stojaković
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrés Nocioni
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rasheed Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Wang Zhizhi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabricio Oberto
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Webber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Yao Ming

So sánh người dẫn đầu

Pau Gasol vs Ray Allen

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan