- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1998–2021
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 41
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pau Gasol | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 1998–2021 | 92.1 |
| 11 | Ray Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2014 | 91.1 |
| 14 | Manu Ginóbili | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1995–2018 | 90.6 |
| 16 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 90.5 |
| 17 | Tim Duncan | Bóng rổ | 🇻🇮 United States | 1997–2016 | 90.5 |
| 25 | Shaquille O'Neal | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2011 | 89.7 |
| 30 | Jason Kidd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 89.2 |
| 39 | Dikembe Mutombo | Bóng rổ | 🇨🇩 DR Congo | 1991–2009 | 88.4 |
| 45 | Dirk Nowitzki | Bóng rổ | 🇩🇪 Germany | 1998–2019 | 88.1 |
| 54 | Kevin Garnett | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2016 | 87.5 |
| 64 | Grant Hill | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 86.8 |
| 69 | Chauncey Billups | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2014 | 86.4 |
| 70 | Lisa Leslie | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 86.3 |
| 73 | Alonzo Mourning | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 86.1 |
| 93 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 94 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.2 |
| 108 | Tracy McGrady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 84.8 |
| 109 | Steve Nash | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1996–2015 | 84.7 |
| 118 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 84.4 |
| 119 | Lauren Jackson | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1997–2023 | 84.3 |
| 128 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 84 |
| 142 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 83.5 |
| 150 | Tony Parker | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 1999–2019 | 83.2 |
| 151 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 83.2 |
| 153 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 83.1 |
| 154 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 83 |
| 162 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 82.8 |
| 163 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 82.8 |
| 173 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 82.3 |
| 177 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 82 |
| 200 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 81.2 |
| 203 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 81.2 |
| 206 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 81.1 |
| 216 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 80.6 |
| 227 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 80.2 |
| 240 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 244 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 78.9 |
| 246 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 248 | Fabricio Oberto | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1993–2011 | 78.3 |
| 252 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 77.8 |
| 273 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 73.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.