- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeBron James | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 2003–— | 95.6 |
| 4 | Diana Taurasi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2025 | 94.2 |
| 9 | Sue Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2022 | 91.2 |
| 23 | Stephen Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 90 |
| 32 | Kevin Durant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2007–— | 88.8 |
| 49 | Sylvia Fowles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88 |
| 77 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.8 |
| 81 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.7 |
| 87 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.4 |
| 91 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 85.3 |
| 102 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 85 |
| 106 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.9 |
| 111 | Dwight Howard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2022 | 84.6 |
| 124 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 84.1 |
| 134 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 83.8 |
| 137 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.7 |
| 143 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 83.5 |
| 169 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 82.4 |
| 184 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 81.7 |
| 186 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 81.7 |
| 201 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 81.2 |
| 212 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.8 |
| 215 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 80.6 |
| 221 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 80.4 |
| 225 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 80.2 |
| 234 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 79.5 |
| 243 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.9 |
| 250 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.