- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇷🇸 Serbia
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 77
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikola Jokić đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 62 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–đang thi đấu | 86.2 |
| 65 | Giannis Antetokounmpo | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 2013–đang thi đấu | 85.9 |
| 88 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 85.0 |
| 140 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 83.0 |
| 141 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–đang thi đấu | 83.0 |
| 146 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 82.8 |
| 149 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 82.8 |
| 152 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 82.5 |
| 155 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 82.3 |
| 161 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 82.1 |
| 164 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 81.9 |
| 167 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 81.8 |
| 173 | Luka Dončić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2015–đang thi đấu | 81.5 |
| 179 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 81.4 |
| 187 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 81.2 |
| 192 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 81.1 |
| 196 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 80.8 |
| 202 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 203 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 80.5 |
| 205 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.4 |
| 211 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–đang thi đấu | 80.2 |
| 215 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 79.7 |
| 230 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 78.7 |
| 232 | Joel Embiid | Bóng rổ | 🇨🇲 Cameroon | 2014–đang thi đấu | 78.4 |
| 234 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 78.2 |
| 245 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 76.6 |
| 246 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 76.4 |
| 250 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.1 |
| 256 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 74.6 |
| 260 | Jrue Holiday | Bóng rổ | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.0 |
| 262 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 67.6 |
| 263 | Jalen Brunson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 67.4 |
| 265 | Marcus Smart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.5 |
| 266 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.0 |
| 267 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 268 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 61.7 |
| 271 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.2 |
| 272 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.0 |
| 273 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.4 |
| 274 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 275 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.2 |
| 277 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.1 |
| 278 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 279 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 58.7 |
| 280 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.4 |
| 281 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.9 |
| 282 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.6 |
| 283 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.0 |
| 284 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 286 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.