- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 74.9
- Thống trị
- 50.5
- Thống kê
- 74.2
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 63.4
GOAT Rank · 77
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikola Jokić đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 287 | Zach LaVine | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.6 |
| 288 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.6 |
| 289 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.6 |
| 290 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 291 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 292 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.3 |
| 293 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.2 |
| 295 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.5 |
| 296 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 298 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 300 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 302 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 52.7 |
| 303 | Collin Sexton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.7 |
| 305 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.7 |
| 306 | Dejounte Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.5 |
| 309 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.1 |
| 310 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 316 | Bogdan Bogdanović | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.8 |
| 317 | Kevin Huerter | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.3 |
| 320 | John Collins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.8 |
| 321 | Dillon Brooks | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.7 |
| 323 | Landry Shamet | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.6 |
| 327 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 328 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 333 | Alex Caruso | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.2 |
| 357 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
| 359 | Robert Williams III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.