GGOATRANK

GOAT Rank · 77

Vĩ đại nhất Bóng rổ Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikola Jokić đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
50.5
Thống kê
74.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zach LaVine
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
52.8
Thống kê
72.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Domantas Sabonis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
57.6
Thống kê
64.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ben Simmons
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
52.1
Thống kê
72.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kristaps Porziņģis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
51.0
Thống kê
70.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Lauri Markkanen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Adams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
70.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Collin Sexton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
45.4
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jusuf Nurkić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dejounte Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
45.2
Thống kê
71.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Myles Turner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.6
Thống trị
45.8
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivica Zubac
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bogdan Bogdanović
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Huerter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
43.9
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: John Collins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.7
Thống trị
43.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dillon Brooks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
46.2
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Landry Shamet
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
44.1
Thống kê
68.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Deandre Ayton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
65.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Marvin Bagley III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
44.0
Thống kê
58.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alex Caruso
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.2
Thống trị
36.6
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mitchell Robinson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
53.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Williams III

So sánh người dẫn đầu

Nikola Jokić vs Giannis Antetokounmpo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan